Chuyển đổi kg chuyển đổi tấn (kiểm định, mỹ)

Vui lòng nhập giá trị.
Please provide a value.

Kilôgam

Kilôgam (ký hiệu: kg) là đơn vị cơ bản của khối lượng trong hệ mét và Hệ thống Đo lường Quốc tế (SI). Được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đời sống hàng ngày. 


Tấn (kiểm định, Mỹ)

The US assay ton (ký hiệu: AT) là đơn vị đo mass used in the mining and metallurgical industries, bằng 29.1667 grams. It is defined so that the number of milligrams of a precious metal per assay ton equals the number of troy ounces per short ton, simplifying ore assay calculations. 


Bảng chuyển đổi Kilôgam sang Tấn (kiểm định, Mỹ)
KilôgamTấn (kiểm định, Mỹ)
134.2857
268.5714
5171.429
10342.857
25857.143
501714.29
1003428.57
50017142.9
100034285.7

Các chuyển đổi đơn vị khối lượng phổ biến nhất