Chuyển đổi nanogam chuyển đổi kg
nanogam
Nanogam (ng) là đơn vị đo khối lượng bằng một phần tỷ gam (10⁻⁹ g), được tạo thành bằng cách áp dụng tiền tố SI nano- cho gam. Đơn vị này được dùng trong hóa sinh, dược lý học và hóa học phân tích để định lượng các lượng chất cực nhỏ. Ví dụ, nồng độ hormone trong máu thường được báo cáo bằng nanogam trên mililít (ng/mL).
Kilôgam
Kilôgam lực (kgf hoặc kgF), hay kilopond (kp, từ tiếng Latin: pondus, nghĩa đen 'trọng lượng'), là đơn vị lực hấp dẫn trong hệ mét. Nó bằng độ lớn của lực tác dụng lên một khối lượng một kilôgam trong trường hấp dẫn 9,80665 m/s2 (gia tốc trọng trường tiêu chuẩn, một giá trị quy ước xấp xỉ độ lớn trung bình của trọng lực trên Trái Đất). Do đó, theo định nghĩa, một kilôgam lực bằng 9,806 65 N. Tương tự, một gam lực bằng 9,806 65 mN, và một miligam lực bằng 9,806 65 μN.
Bảng chuyển đổi nanogam sang Kilôgam
| nanogam | Kilôgam |
|---|---|
| 1 | 1E-12 |
| 2 | 2E-12 |
| 5 | 5E-12 |
| 10 | 1E-11 |
| 25 | 2.5E-11 |
| 50 | 5E-11 |
| 100 | 1E-10 |
| 500 | 5E-10 |
| 1000 | 1E-09 |